genus pithecanthropus

genus pithecanthropus

A scientist carefully examines a fossil skull of genus Pithecanthropus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "genus Pithecanthropus" một danh mục phân loại động vật , trước đây được dùng để chỉ một chi (genus) gồm các loài người nguyên thủy, giống vượn, nay đã được xếp lại vào chi Homo erectus (người đứng thẳng).

dụ sử dụng
  • (Chi Pithecanthropus đã từng được dùng để phân loại tổ tiên loài người thời kỳ đầu.)
  • (Hóa thạch được gán cho chi Pithecanthropus nay được coi một phần của Homo erectus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Pithecanthropus" thường xuất hiện trong văn bản cổ sinh vật học lịch sử để chỉ các phát hiện hóa thạch như người Java (Java Man).
  • Cụm từ này thường được dùng kèm với các thuật ngữ như "former genus" (chi ), "reclassified" (được phân loại lại).
Biến thể từ gần giống
  • Pithecanthropus (danh từ): dạng rút gọn, chỉ chính chi này.
  • Pithecanthropine (tính từ): thuộc về chi Pithecanthropus.
  • Homo erectus (danh từ): chi hiện tại thay thế cho Pithecanthropus.
Từ đồng nghĩa
  • Chi người vượn cổ: cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
  • Chi người đứng thẳng: cách gọi hiện đại (tương ứng với Homo erectus).
Các cụm từ liên quan
  • Reclassified as Homo erectus: được phân loại lại thành Homo erectus.
  • Former genus: chi (dùng để chỉ một đơn vị phân loại không còn được công nhận).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này do tính chuyên ngành cao.